heat of formation
Định nghĩa
Danh từ: - Nhiệt hình thành: Là lượng nhiệt được giải phóng hoặc hấp thụ khi một mol của một chất được tạo thành từ các nguyên tố cấu thành của nó trong điều kiện tiêu chuẩn (thường là 25°C và 1 atm). Đây là một khái niệm quan trọng trong nhiệt hóa học, dùng để đo lường sự thay đổi năng lượng trong phản ứng hóa học.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiệt hình thành của nước là -285.8 kJ/mol.)
- (Các nhà khoa học sử dụng nhiệt hình thành để tính toán sự thay đổi enthalpy của một phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "standard heat of formation": Nhiệt hình thành tiêu chuẩn, được đo ở điều kiện tiêu chuẩn (25°C, 1 atm).
- The standard heat of formation of carbon dioxide is -393.5 kJ/mol. (Nhiệt hình thành tiêu chuẩn của carbon dioxide là -393.5 kJ/mol.)
- "negative heat of formation": Nhiệt hình thành âm, chỉ phản ứng tỏa nhiệt (exothermic).
- A negative heat of formation indicates that the compound is more stable than its elements. (Nhiệt hình thành âm cho thấy hợp chất ổn định hơn các nguyên tố của nó.)
- "positive heat of formation": Nhiệt hình thành dương, chỉ phản ứng thu nhiệt (endothermic).
- Most free radicals have a positive heat of formation. (Hầu hết các gốc tự do có nhiệt hình thành dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Heat of reaction (n): Nhiệt phản ứng, lượng nhiệt trao đổi trong một phản ứng hóa học nói chung.
- The heat of reaction can be calculated from the heats of formation of reactants and products. (Nhiệt phản ứng có thể được tính từ nhiệt hình thành của các chất phản ứng và sản phẩm.)
- Enthalpy of formation (n): Enthalpy hình thành, đồng nghĩa với heat of formation, thường được ký hiệu là ΔH.
- The enthalpy of formation is a key thermodynamic property. (Enthalpy hình thành là một tính chất nhiệt động lực học quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Enthalpy of formation: Enthalpy hình thành, thuật ngữ thay thế phổ biến.
- Standard formation enthalpy: Enthalpy hình thành tiêu chuẩn, nhấn mạnh điều kiện đo lường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan